Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
case in point


noun
an example that is used to justify similar occurrences at a later time (Freq. 2)
Syn:
precedent
Derivationally related forms:
precede (for: precedent)
Hypernyms:
example, illustration, instance, representative


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.